good morning
/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/A common greeting used when meeting someone in the morning.
Tiếng Việt
chào buổi sáng
gút MO-ninh
Nhấn mạnh trọng âm vào chữ 'MO', các âm còn lại đọc nhẹ hơn. Trong tiếng Anh-Mỹ, chú ý cuộn lưỡi nhẹ ở âm 'r' trong từ 'morning'.
Một lời chào phổ biến được sử dụng khi gặp ai đó vào buổi sáng.
Meanings
7 meanings
1Used as a greeting when meeting someone in the morning.interjectiondaily life
Được dùng như một lời chào khi gặp ai đó vào buổi sáng.
“Good morning, how are you?”
“Chào buổi sáng, bạn khỏe không?”
- Good morning, everyone. Let's start the meeting.
- She smiled and said good morning to the postman.
Đây là cách chào tiêu chuẩn và an toàn nhất trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh vào buổi sáng (từ lúc thức dậy đến 12 giờ trưa).
2Used to say goodbye when leaving someone in the morning.interjectionformal
Được dùng để tạm biệt khi rời đi vào buổi sáng.
“I must be going now. Good morning to you.”
“Tôi phải đi bây giờ. Chào tạm biệt nhé.”
Cách dùng này khá trang trọng và hơi cổ. Trong giao tiếp hiện đại, người bản xứ thường dùng 'Have a good day' (Chúc một ngày tốt lành) để tạm biệt hơn.
3Used humorously to greet someone who has just woken up, regardless of the time of day.interjectioncasual
Được dùng một cách hài hước để chào người vừa mới ngủ dậy, bất kể lúc đó là mấy giờ.
“Good morning! Nice of you to finally join us at 2 PM.”
“Chào buổi sáng! Thật tốt khi cuối cùng bạn cũng tham gia cùng chúng tôi lúc 2 giờ chiều.”
Dùng để trêu đùa bạn bè hoặc người thân khi họ ngủ dậy quá muộn. Chú ý sử dụng ngữ điệu vui vẻ để tránh bị hiểu lầm là đang mỉa mai gay gắt.
4Said to someone who has finally realized something obvious.interjectionslang
Nói với ai đó khi họ cuối cùng cũng nhận ra một điều hiển nhiên.
“Oh, you finally figured out how it works? Good morning!”
“Ồ, cuối cùng bạn cũng hiểu cách nó hoạt động rồi à? Chào buổi sáng (Sáng mắt ra chưa)!”
Tương đương với câu 'Sáng mắt ra chưa!' hay 'Cuối cùng cũng hiểu rồi hả!' trong tiếng Việt. Chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết để tránh gây xúc phạm.
5A greeting consisting of the phrase 'good morning'.noundaily life
Một lời chào bằng cụm từ 'good morning'.
“He gave me a cheerful good morning as he walked past.”
“Anh ấy trao cho tôi một lời chào buổi sáng vui vẻ khi đi ngang qua.”
Khi đóng vai trò danh từ, cụm từ này có thể đếm được (có thể thêm 's' thành 'good mornings' nếu có nhiều lời chào).
6A weightlifting exercise performed by bending forward at the waist and then returning to a standing posture, while bearing a barbell or resistance band across the shoulders.nountechnical
Một bài tập cử tạ được thực hiện bằng cách gập người về phía trước ở eo và sau đó trở lại tư thế đứng, trong khi gánh tạ đòn hoặc dây kháng lực ngang vai.
“He injured his lower back while doing heavy good mornings.”
“Anh ấy bị chấn thương lưng dưới khi tập bài good morning với tạ nặng.”
Trong giới thể hình (gym) tại Việt Nam, bài tập này thường được giữ nguyên tên tiếng Anh là 'Good morning' chứ không dịch ra tiếng Việt.
7To say good morning to someone.verbrare
Nói lời chào buổi sáng với ai đó.
“She good-morninged everyone she passed in the hallway.”
“Cô ấy chào buổi sáng tất cả những người cô ấy đi ngang qua ở hành lang.”
Cách dùng như một động từ này rất hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện trong văn chương. Người học tiếng Anh nên dùng cụm 'say good morning to' trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- good mornings
- third_person_singular
- good-mornings
- past_simple
- good-morninged
- past_participle
- good-morninged
- present_participle
- good-morninging
Word family
- morningnoun
Usage patterns
- say good morning to somebody
- bid somebody good morning
- good-morning somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
Good morning in you
Good morning to you
Use the preposition 'to' when directing the greeting at someone.
I said him good morning
I said good morning to him
The phrase 'say good morning' requires 'to' before the person.
Good mornings!
Good morning!
The greeting is singular, even when addressing multiple people.
He wished me a good mornings
He wished me a good morning
The noun phrase uses the singular 'morning'.
Good morning, how is you?
Good morning, how are you?
Basic subject-verb agreement is required in the follow-up question.
Don't confuse with
- good mourning
Expressing sorrow (incorrect spelling)
“N/A”
Remember 'morning' refers to the time of day, not 'mourning' which means grieving.
Academic collocations
Words that pair with "good morning" in formal and academic writing
- verb
- saybidwish
- adjective
- cheerfulbrightpolite
- noun
- greetingsmile
- preposition
- tofrom
In context
Real-world examples
- business
Good morning, Mr. Smith. Here is the report you asked for.
Chào buổi sáng, ông Smith. Đây là bản báo cáo ông yêu cầu.
Trong môi trường công sở hoặc quốc tế tại Việt Nam, 'Good morning' thường đi kèm với chức danh hoặc tên họ để thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp.
- academic
Good morning class, please open your books to page 42.
Chào buổi sáng cả lớp, các em vui lòng mở sách trang 42.
Giáo viên tiếng Anh tại Việt Nam thường dùng câu này để bắt đầu buổi học, giúp học sinh làm quen với phản xạ chào hỏi bằng tiếng Anh.
- daily life
Good morning! Did you sleep well?
Chào buổi sáng! Con ngủ ngon không?
Trong gia đình Việt Nam, người ta ít khi dịch sát nghĩa 'chào buổi sáng' mà thường hỏi thăm giấc ngủ hoặc việc ăn sáng hơn, nhưng khi giao tiếp bằng tiếng Anh thì đây là câu cửa miệng quen thuộc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Việt, người Việt Nam hiếm khi nói 'chào buổi sáng' một cách nguyên xưng. Thay vào đó, họ thường dùng các đại từ nhân xưng kết hợp với từ 'chào' (ví dụ: 'Cháu chào bác ạ', 'Em chào anh') hoặc dùng các câu hỏi thăm như 'Anh đi làm à?', 'Bác ăn sáng chưa?'.
- Tuy nhiên, trong môi trường làm việc quốc tế, ngành dịch vụ (khách sạn, nhà hàng) hoặc khi giao tiếp với người nước ngoài tại Việt Nam, 'Good morning' (hoặc 'Chào buổi sáng') được sử dụng rất phổ biến như một tiêu chuẩn của sự lịch sự và chuyên nghiệp.
Etymology
From Middle English 'good morne', a shortening of 'God give you a good morning'. The weightlifting exercise is named for its resemblance to bowing in greeting.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng, thành ngữ và thuật ngữ đa ngành.